Pallet nhựa xanh

plastic-euro-pallet

Pallet nhựa do công ty Nhật Bản sản xuất, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao và giá thành cạnh tranh

Thông số kỹ thuật học kế toán thực tế ở đâu

Kích thước Đường nâng Trọng lượng Tải trọng tĩnh Tải trọng động Số điểm chống trượt
1200 x 1000 x 145mm ± 2% 4 10 ± 0.2 kg 2.400kg 600kg 20


Các sản phẩm khác

STT

MÃ SP
MODEL

KÍCH THƯỚC / DIMENSION

(DÀI x RỘNG x CAO)

TẢI TRỌNG / LOAD

MÀU SẮC
COLOR

ĐỘNG
DYNAMIC (kg)

TĨNH
STATIC (kg)

1

PLN01

1200 x 800 x 180mm ± 2%

1.000

4.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

2

 PLN02

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

1.000

4.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

3

PLN03

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

1.000

4.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

4

PLN04

1100 x 1100 x 150mm ± 2%

1.000

4.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

5

PLN05

1200 x 1000 x 145mm ± 2%

600

2.400

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

6

PLN06

1100 x 1100 x 150mm ± 2%

1.000

3.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

7

PLN07

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

2.400

5.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

8

PLN08

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

1.000

4.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

9

PLN09

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

2.400

5.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

10

PLN10

1100 x 1100 x 125mm ± 2%

1.000

3.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

11

PLN11

1200 x 1200 x 150mm ± 2%

2.000

4.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

12

PLN12

1200 x 1000 x 145mm ± 2%

1.500

5.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

13

PLN13

1200 x 1000 x 145mm ± 2%

1.500

4.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

14

PLN14

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

1.000

3.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

15

PLN15

1200 x 1000 x 78mm ± 2%

0

3.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

16

PLN16

1200 x 1000 x 78mm ± 2%

0

3.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

17

PLN17

1000 x 600 x 100mm ± 2%

0

1.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

18

PLN18

600 x 600 x 100mm ± 2%

0

100

Xanh dương (blue), Đỏ (red)

19

PLN19

1200 x 1000 x 145mm ± 2%

1.200

2.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red), Xanh lá (green), Vàng (yellow)

20

PLN20

1200 x 1000 x 145mm ± 2%

1.200

4.000

Xanh dương (blue), Đỏ (red), Xanh lá (green), Vàng (yellow)

21

PLN21

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

1.000

4.000

Xanh dương (blue), Xanh lá (green), Vàng (yellow)

22

PLN22

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

2.000

5.000

Xanh dương (blue)