Pallet nhựa đen

pallet

Pallet nhựa do công ty Nhật Bản sản xuất, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao và giá thành cạnh tranh

 

Thông số kỹ thuật

 

STT

MÃ SP 
MODEL

KÍCH THƯỚC / DIMENSION

(DÀI x RỘNG x CAO)

TẢI TRỌNG / LOAD

MÀU SẮC
 COLOR

ĐỘNG 
DYNAMIC (kg)

TĨNH
STATIC(kg)

1

PLN01

1200 x 800 x 180mm ± 2%

1.000

4.000

đen/black

2

 PLN02

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

1.000

4.000

đen/black

3

PLN03

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

1.000

4.000

đen/black

4

PLN04

1100 x 1100 x 150mm ± 2%

1.000

4.000

đen/black

5

PLN05

1200 x 1000 x 145mm ± 2%

600

2.400

đen/black

6

PLN06

1100 x 1100 x 150mm ± 2%

1.000

3.000

đen/black

7

PLN07

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

2.400

5.000

đen/black

8

PLN08

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

1.000

4.000

đen/black

9

PLN09

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

2.400

5.000

đen/black

10

PLN10

1100 x 1100 x 125mm ± 2%

1.000

3.000

đen/black

11

PLN11

1200 x 1200 x 150mm ± 2%

2.000

4.000

đen/black

12

PLN12

1200 x 1000 x 145mm ± 2%

1.500

5.000

đen/black

13

PLN13

1200 x 1000 x 145mm ± 2%

1.500

4.000

đen/black

14

PLN14

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

1.000

3.000

đen/black

15

PLN15

1200 x 1000 x 78mm ± 2%

0

3.000

đen/black

16

PLN16

1200 x 1000 x 78mm ± 2%

0

3.000

đen/black

17

PLN17

1000 x 600 x 100mm ± 2%

0

1.000

đen/black

18

PLN18

600 x 600 x 100mm ± 2%

0

100

đen/black

19

PLN19

1200 x 1000 x 145mm ± 2%

1.200

2.000

đen/black

20

PLN20

1200 x 1000 x 145mm ± 2%

1.200

4.000

đen/black

21

PLN21

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

1.000

4.000

đen/black

22

PLN22

1200 x 1000 x 150mm ± 2%

2.000

5.000

đen/black